Giao diện tài sản
1. Xem tổng quan tài sản
i. Tổng quan tài sản ròng
Khu vực Tài sản ròng giúp người dùng theo dõi tổng quan và chi tiết sức khỏe tài chính của danh mục đầu tư.
Tổng Tài sản ròng: Hiển thị tổng giá trị tài sản hiện tại của tất cả các tiểu khoản cộng lại.
Chuỗi tăng trưởng Huy hiệu thể hiện chuỗi ngày tài sản có sự tăng trưởng liên tiếp (VD: 🚀 5 ngày tăng trưởng liên tiếp).
Chi tiết Tiểu khoản, Phân bổ tài sản theo từng danh mục đầu tư cụ thể: Thường, Margin, Phái sinh, và các mục tiêu khác (VD: PineFolio). Hiển thị số dư và % biến động riêng của từng tiểu khoản.

Lịch sử lãi/lỗ lũy kế
Biểu đồ trực quan hóa xu hướng tăng/giảm của tài sản trong các khoảng thời gian khác nhau.

Xem thông tin tình hình phân bổ tài sản
Cho phép KH chọn phạm vi tài khoản để xem cơ cấu phân bổ.

ii. Trạng thái TK Margin
Luồng trạng thái TK Margin (Tiểu khoản Ký quỹ) giúp khách hàng dễ dàng theo dõi tình trạng sử dụng đòn bẩy tài chính, kiểm soát tỷ lệ ký quỹ thực tế (MR) so với các ngưỡng an toàn/rủi ro của hệ thống, đồng thời tối ưu hóa chi phí thông qua việc lựa chọn các gói lãi suất ưu đãi.
TH1: Chưa phát sinh dư nợ hoặc chưa kích hoạt gói
Khách hàng đã mở tiểu khoản ký quỹ nhưng chưa phát sinh dư nợ hoặc chưa kích hoạt gói.

TH2: Áp dụng biểu phí và lãi suất tiêu chuẩn
Khách hàng đang giao dịch ký quỹ theo biểu phí và lãi suất tiêu chuẩn của hệ thống và chưa tham gia gói ưu đãi:

KH chọn xem Thông tin ký quỹ:

TH3: Đang sử dụng Gói ưu đãi Margin

Chọn biểu tượng mũi tên để xem chi tiết gói ưu đãi Margin.

iii. Xem trạng thái TK phái sinh
KH có tiểu khoản phái sinh đang sử dụng

Xem chi tiết tiểu khoản phái sinh
Chọn biểu tượng mũi tên để xem chi tiết tiểu khoản phái sinh.

iv. Xem danh mục sở hữu
Danh mục sở hữu
Phân hệ Danh mục sở hữu cung cấp cho nhà đầu tư bức tranh chi tiết về các tài sản đang thực nắm giữ. Không chỉ hiển thị dưới dạng danh sách truyền thống, phân hệ còn tích hợp các chế độ xem trực quan (Heatmap), cho phép theo dõi sát sao hiệu suất từng mã và điều hướng nhanh chóng sang luồng giao dịch (Bán/Cơ cấu danh mục) chỉ với vài điểm chạm.



2. Xem hiệu suất đầu tư
Phân hệ Hiệu suất cung cấp các báo cáo phân tích chuyên sâu về sức khỏe tài chính và năng lực đầu tư của khách hàng. Thay vì chỉ hiển thị số dư tĩnh, phân hệ này bóc tách chi tiết các cấu phần tạo nên lợi nhuận, cung cấp biểu đồ biến động theo thời gian thực và đo lường tỷ suất sinh lời (Yield) của danh mục theo các khoảng thời gian khác nhau.
i. Lãi lỗ theo ngày (theo tài khoản)
Cấu phần Lãi lỗ DM cung cấp cho nhà đầu tư một công cụ theo dõi hiệu suất đầu tư trực quan dưới dạng Lịch nhiệt (Heatmap Calendar) cho phép theo dõi nhanh biến động tài sản và chu kỳ giao dịch theo từng ngày hoặc tháng.

ii. Hiệu quả đầu tư (biểu đồ, bảng tính)
Cấu phần Hiệu quả đầu tư giúp theo dõi và so sánh tỷ suất sinh lời (%) của từng tiểu khoản với chỉ số thị trường (VN-Index) theo thời gian, với các bộ lọc tiểu khoản, thời gian và khả năng chuyển đổi giữa chế độ hiển thị Biểu đồ và bảng số liệu.


iii. Biến động tài sản (Biểu đồ, bảng tính)
Cấu phần Biến động tài sản giúp nhà đầu tư theo dõi sự thay đổi trị giá và phân bổ của 3 nhóm danh mục cốt lõi bao gồm: Đầu tư (Xanh dương), Tiền mặt (Xanh lá), và Nợ (Đỏ) theo dòng thời gian. Các công cụ bộ lọc tiểu khoản, thời gian, chuyển giữa các chế độ hiển thị Biểu đồ và bảng số liệu giúp đáp ứng nhiều nhu cầu xem thông tin của nhà đầu tư.

