Hướng dẫn giao dịch (Trading)
Ứng dụng giao dịch chứng khoán Alpha – Pinetree
Tài liệu dành cho Chứng khoán Cơ sở & Chứng khoán Phái sinh.
1. Giới thiệu
Màn hình Trading (Giao dịch) là trung tâm thực thi lệnh của ứng dụng, cho phép người dùng:
- Đặt lệnh Mua / Bán cổ phiếu và hợp đồng phái sinh
- Quản lý lệnh: xem, sửa, hủy
- Theo dõi sổ lệnh và lịch sử khớp lệnh
2. Cách mở màn hình Trading
- Từ tab Giao dịch trên thanh điều hướng dưới
- Từ nút Mua/Bán trên màn hình Stock Detail
- Từ Quick Link trên màn Home
3. Loại tài khoản
- Tài khoản Thường (N): Giao dịch với tiền thực có, không vay ký quỹ.
- Tài khoản Margin (M): Được phép vay thêm vốn từ Pinetree để tăng sức mua.
- Tài khoản Phái sinh: Giao dịch hợp đồng tương lai (VN30F, VNXF).
4. Đặt lệnh cổ phiếu cơ sở
Quy trình đặt lệnh:
- Chọn tiểu khoản (Thường / Margin)
- Nhập mã cổ phiếu (hoặc chọn từ danh sách)
- Chọn Mua hoặc Bán
- Nhập Giá và Khối lượng
- Chọn Loại lệnh (LO / ATO / ATC / MTL / MAK / MOK)
- Nhấn Đặt lệnh → Xác nhận OTP / Smart-OTP
5. Các loại lệnh
| Loại lệnh | Tên đầy đủ | Phiên áp dụng | Mô tả |
|---|---|---|---|
| LO | Limit Order | Liên tục | Khớp tại giá xác định hoặc tốt hơn |
| ATO | At The Open | Định kỳ mở cửa | Khớp tại giá mở cửa |
| ATC | At The Close | Định kỳ đóng cửa | Khớp tại giá đóng cửa |
| MTL | Market To Limit | Liên tục | Khớp ngay theo giá thị trường, phần dư thành LO |
| MAK | Market And Kill | Liên tục (HNX) | Khớp phần có, phần dư hủy |
| MOK | Market Or Kill | Liên tục (HNX) | Khớp toàn bộ hoặc hủy toàn bộ |
6. Đặt lệnh Phái sinh
Sản phẩm phái sinh:
- VN30F: Hợp đồng tương lai chỉ số VN30
- VNXF: Hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ
Loại lệnh phái sinh: LO, MP, ATO/ATC, FOK (Fill Or Kill), FI (Fill and Kill).
7. Sửa / Hủy lệnh
Điều kiện: Chỉ sửa/hủy được phần chưa khớp. Không thể sửa/hủy phần đã khớp.
Hủy lệnh:
- Vào Sổ lệnh → Chọn lệnh cần hủy
- Nhấn Hủy lệnh → Xác nhận
- Hủy nhiều lệnh: Tích chọn nhiều lệnh → Nhấn “Hủy N lệnh”
8. Lệnh điều kiện
- Chặn lỗ (Stop Loss): Lệnh bán tự động khi giá chạm ngưỡng kích hoạt.
- Chốt lời (Take Profit): Lệnh bán tự động khi giá đạt ngưỡng kỳ vọng.
- Trailing Stop: Ngưỡng kích hoạt “chạy theo” giá theo một khoảng đồng.
- Lệnh trước ngày: Đặt sẵn lệnh cho phiên tương lai.
- Tranh Mua/Bán: Đặt giá bám sát thị trường để tăng khả năng khớp nhanh.
9. Margin (Vay ký quỹ)
| Mức MR | Trạng thái | Hành động |
|---|---|---|
| ≥ 40% | An toàn | Bình thường |
| 30%–35% | Cảnh báo | Call Margin — Cần nạp thêm |
| ≤ 30% | Nguy hiểm | Force Sell — Tự động bán |
10. Xác nhận lệnh & Bảo mật
Mỗi lệnh đặt yêu cầu xác thực OTP hoặc Smart-OTP. OTP có thời hạn hiệu lực giới hạn.
Có thể tắt xác nhận trong Cài đặt, nhưng khuyến nghị BẬT để tránh đặt nhầm.
11. Cài đặt đặt lệnh
- Kiểu giao diện: Truyền thống / Hiện đại
- Bước khối lượng: Điều chỉnh mức +/- mỗi lần nhấn (mặc định 100)
- Xác nhận lệnh: Bật / Tắt
- Giá mặc định: Giá thị trường / Giá trần / Tự nhập
12. Lịch sử giao dịch
- Trade History (Lịch sử khớp): Chi tiết các lần khớp: giá khớp, khối lượng khớp, thời gian.
- Cash History (Lịch sử tiền): Biến động tiền: nạp, rút, thanh toán mua/bán, phí, thuế.
- Position History (Lịch sử vị thế): [Phái sinh] Lịch sử mở/đóng vị thế.
- Transfer History (Lịch sử chuyển khoản): Chuyển tiền giữa tiểu khoản / ra ngân hàng liên kết.
13. Thông báo lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Không đủ sức mua | Giá trị lệnh vượt sức mua khả dụng | Giảm khối lượng/giá, nạp thêm tiền |
| Không đủ tiền | Tiền khả dụng không đủ thanh toán | Nạp thêm tiền hoặc chờ tiền bán về (T+) |
| Không đủ ký quỹ | [Phái sinh] Ký quỹ khả dụng không đủ | Nạp thêm ký quỹ hoặc giảm số hợp đồng |
| Sai bước giá | Giá đặt không đúng bước giá của sàn | Làm tròn giá về đúng bước giá quy định |
| OTP hết hạn | Mã OTP quá thời gian hiệu lực | Lấy mã mới và xác thực lại |
| Giá ngoài biên độ | Giá đặt cao hơn Trần hoặc thấp hơn Sàn | Đặt lại giá trong khoảng Sàn-Trần |
14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Vì sao lệnh của tôi không khớp? — Do giá đặt chưa gặp giá đối ứng, thanh khoản thấp, hoặc đang chờ phiên khớp.
- Vì sao tôi không mua được? — Thường do không đủ sức mua, sai bước giá, sai phiên hoặc mã bị hạn chế.
- Vì sao tôi bị Call Margin? — Tỷ lệ ký quỹ MR rơi vào vùng cảnh báo (MR 30%–35%).
- Vì sao tôi bị Force Sell? — MR chạm ngưỡng giải chấp (MR ≤ 30%) và không bổ sung kịp.
- Long và Short khác nhau thế nào? — Long = mua kỳ vọng giá tăng. Short = bán kỳ vọng giá giảm. Chỉ áp dụng phái sinh.
- ATO và ATC dùng khi nào? — ATO khớp ở phiên định kỳ mở cửa, ATC ở phiên định kỳ đóng cửa.
- Biên độ giá Trần/Sàn theo sàn nào? — HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCOM ±15%.
- Tỷ lệ MR an toàn là bao nhiêu? — An toàn khi MR ≥ 40%.