Hướng dẫn giao dịch
Tải ứng dụng Alphatrading:
Quý khách làm theo hướng dẫn tại đây:
https://pinetree.vn/alphatrading/userguide/docs/basics/installation/
Sau đó thực hiện Đăng nhập vào app như hướng dẫn sau: https://pinetree.vn/alphatrading/userguide/docs/basics/signin/

1. Giới thiệu
1.1. Trading (Giao dịch) là gì?
Module Trading là khu vực giúp nhà đầu tư đặt lệnh mua/bán, theo dõi giá, quản lý sổ lệnh, danh mục và lịch sử giao dịch cho cả hai thị trường:
- Chứng khoán Cơ sở: mua/bán cổ phiếu, trái phiếu … niêm yết trên HOSE, HNX, UPCoM.
- Chứng khoán Phái sinh: giao dịch Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F), VN100 (VN100F) trên thị trường phái sinh do VSDC bù trừ.
Trên ứng dụng Alpha, người dùng chuyển giữa các loại tài khoản qua thanh tab ở đầu màn hình giao dịch: Thường | Margin | Phái sinh |PineFolio.
2. Tổng quan màn hình
Màn hình giao dịch của Alpha gồm các khu vực chính. Bảng dưới liệt kê từng khu vực (theo bố cục quan sát trên ảnh) và chức năng của nó.
| Khu vực | Vị trí quan sát | Chức năng |
|---|---|---|
| Header / Tab tài khoản | Trên cùng: Thường | Margin | Phái sinh | PineFolio | Chọn loại tiểu khoản để giao dịch; icon cài đặt ở góc phải. |
| Thông tin mã (Symbol Info) | Ngay dưới header: “PCD UPCOM”, trạng thái “Phiên liên tục” | Hiển thị mã đang xem, sàn niêm yết và trạng thái phiên hiện tại. |
| Bảng giá tóm tắt (Price Board) | Dải: Trần | Sàn | TC | Cao | Thấp | TB | Các mốc giá tham chiếu/trần/sàn và giá cao–thấp–trung bình trong phiên. |
| Sổ lệnh khớp / Bước giá (Time & Sales / Market Depth) | Tab: Thời gian khớp | Bước giá khớp | Thanh khoản | Xem các lệnh vừa khớp theo thời gian, phân bổ khối lượng theo mức giá và tổng quan cung–cầu. |
| Bảng giá đặt lệnh (Order Ladder) | Cột Giá – KL trong panel đặt lệnh | Danh sách mức giá mua (dư mua) và bán (dư bán) để bấm chọn nhanh. |
| Ô đặt lệnh (Order Panel) | Khối Mua/Bán, Khối lượng, Giá đặt, Giá trị | Nhập và gửi lệnh mua/bán; |
| Sức mua / Tài sản (Buying Power / Asset) | Dòng “Sức mua” trên panel | Số tiền tối đa có thể dùng để mua theo tiểu khoản đang chọn. |
| Sổ lệnh (Order Book) | Tab: Lệnh thường | Lệnh ĐK | Danh mục | Theo dõi trạng thái lệnh: Chờ khớp / Khớp hết / Đã hủy; sửa hoặc hủy lệnh. |
| Vị thế / Danh mục (Position / Portfolio) | Tab “Danh mục” | Xem mã đang nắm giữ, giá vốn, giá trị thị trường và lãi/lỗ. |
| Lịch sử (History) | Icon lịch sử ở góc phải sổ lệnh | Xem lịch sử lệnh thường và lệnh điều kiện theo bộ lọc. |
3. Các thành phần trên màn hình
Mỗi thành phần dưới đây gồm: Tên – Ý nghĩa. Màu sắc giá trên bảng tuân theo quy ước thị trường Việt Nam.
3.1. Nhóm giá tham chiếu / trần / sàn
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| TC – Giá tham chiếu | Giá đóng cửa của phiên giao dịch trước (HOSE/HNX). Là cơ sở để tính Trần/Sàn. Hiển thị màu vàng. |
| Trần – Giá trần | Mức giá cao nhất được phép đặt trong phiên. Hiển thị màu tím. |
| Sàn – Giá sàn | Mức giá thấp nhất được phép đặt trong phiên. Hiển thị màu xanh lơ. |
| Cao / Thấp | Giá cao nhất và thấp nhất đã khớp trong phiên tính đến thời điểm hiện tại. |
| TB – Giá trung bình | Giá bình quân đã khớp trong phiên. |
3.2. Quy ước màu giá
| Màu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tím | Giá trần. |
| Xanh lơ | Giá sàn. |
| Vàng | Giá tham chiếu |
| Xanh lá | Giá tăng so với tham chiếu. |
| Đỏ | Giá giảm so với tham chiếu. |
3.3. Sức mua, Khối lượng, Giá đặt, Giá trị
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sức mua | Số tiền tối đa có thể dùng để mua trên tiểu khoản đang chọn (đã tính tỷ lệ margin nếu là tài khoản ký quỹ). |
| Khối lượng | Số lượng cổ phiếu/hợp đồng muốn đặt. Bước khối lượng cài đặt được (mặc định 100). |
| Giá đặt | Mức giá muốn mua/bán. Có thể gõ tay hoặc bấm chọn từ bảng giá. |
| Giá trị (tạm tính) | Giá trị lệnh = Khối lượng × Giá đặt (chưa gồm phí/thuế). |
| Mua/Bán tối đa | KL tối đa có thể mua theo sức mua, hoặc bán theo số dư chứng khoán khả dụng. |
4. Hướng dẫn đặt lệnh
Ứng dụng có 2 kiểu giao diện đặt lệnh, chọn trong Cài đặt đặt lệnh: Kiểu truyền thống và Kiểu hiện đại. Nghiệp vụ đặt lệnh giống nhau, chỉ khác cách hiển thị.
Màn Giao dịch mặc định:

Khi chọn 1 mã chứng khoán bạn có thể tùy chỉnh để xem các loại thông tin:
| Chế độ xem chart | Chế độ xem khớp lệnh |
|---|---|
![]() | ![]() |
Hoặc có thể chọn xem cả hai:

4.1. Đặt lệnh Cơ sở
4.1.1. Mục đích
Mua hoặc bán cổ phiếu/trái phiếu trên từng tiểu khoản.

Hình 4.1 — Màn đặt lệnh Cơ sở : chọn Mua/Bán, loại giá LO/MTL/ATO/ATC, nhập Khối lượng & Giá đặt, xem Giá trị tạm tính.
4.1.2. Các bước thực hiện
- Chọn tiểu khoản ở tab đầu màn hình (Thường / Margin).
- Nhập hoặc chọn mã cổ phiếu (ví dụ: PCD).
- Chọn Mua (nút xanh) hoặc Bán (nút đỏ).
- Chọn loại lệnh: LO / MTL / ATO / ATC.
- Nhập Khối lượng (bấm +/− theo bước khối lượng hoặc gõ tay).
- Nhập Giá đặt (với lệnh LO) hoặc bỏ trống giá với lệnh thị trường.
- Kiểm tra “Giá trị” tạm tính và “Mua/Bán tối đa”.
- Bấm nút Mua/Bán để gửi lệnh.
- Đối chiếu màn “Xác nhận lệnh” rồi bấm Xác nhận.
- Xác thực OTP/Smart-OTP nếu được yêu cầu, sau đó nhận kết quả.
4.1.3. Kết quả
Lệnh được đẩy lên Sở. Trạng thái lệnh xuất hiện trong Sổ lệnh (tab Lệnh thường → Chờ khớp).

4.1.4. Business Rules
- [Thường/Margin] Giá đặt phải nằm trong khoảng Sàn–Trần và đúng bước giá của sàn.
- [Thường/Margin] Khối lượng phải là bội số của lô chẵn (thường 100 cp trên HOSE); lô lẻ có kênh riêng.
- [Margin] Sức mua đã bao gồm phần vay ký quỹ theo tỷ lệ cho phép của mã.
4.1.5. Lưu ý
4.1.6. FAQ liên quan
- Vì sao lệnh chưa khớp? → Xem Mục 13, câu “Vì sao lệnh không khớp?”.
4.2. Đặt lệnh AI gợi ý
4.2.1. Mục đích
Đặt lệnh cực nhanh bằng các nút khối lượng và giá dựng sẵn.

Khi click vào biểu tượng
sẽ hiển thị tooltip giải thích ý nghĩa của loại lệnh.

4.2.2. Các bước thực hiện
- Chọn Mua/Bán.
- Chọn nhanh Khối lượng theo preset: Tiêu chuẩn / Thăm dò / Tấn công.
- Chọn nhanh Giá đặt theo preset: Tối ưu / Khớp nhanh / Cân bằng / Giá tốt.
- Kiểm tra “Giá trị tạm tính”.
- Bấm nút “Mua/Bán <Mã>” (ví dụ: “Mua TCB”).
4.3. Cài đặt đặt lệnh
Vào Cài đặt đặt lệnh để cấu hình trải nghiệm. Có 2 tab: Cơ sở và Phái sinh.


| Tùy chọn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giao diện đặt lệnh | Chọn Kiểu truyền thống (tab Mua/Bán) hoặc Kiểu hiện đại (nút Mua/Bán tách rời). |
| Bàn phím đặt lệnh | Chọn bố cục bàn phím nhập số: Truyền thống hoặc Hiện đại. |
| Tiểu khoản mặc định | Tiểu khoản được chọn sẵn khi mở màn đặt lệnh (ví dụ: Normal). |
| Bước khối lượng | Số cộng/trừ mỗi lần bấm +/− khối lượng (ví dụ: 100). |
| Mã mặc định | Mã hiển thị sẵn khi mở màn đặt lệnh (ví dụ: VIC). |
| Xác nhận lệnh | Bật/tắt hộp thoại “Xác nhận lệnh” trước khi gửi. Khuyến nghị BẬT. |
Sau khi chỉnh, bấm Lưu để áp dụng, hoặc Đặt lại để về mặc định.
4.4. [Margin] Tỷ lệ ký quỹ MR, Call Margin & Force Sell
Với tài khoản [Margin], app cung cấp màn “Thông tin MR” giải thích tỷ lệ ký quỹ của tài khoản. MR (Margin Ratio) là mức ký quỹ tối thiểu nhà đầu tư phải duy trì khi giao dịch ký quỹ.

để xem chi tiết
4.5. Chi tiết lệnh
Sau khi đặt lệnh tại màn Sổ lệnh có thể bấm trực tiếp vào lệnh để xem Chi tiết lệnh:

Bấm vào chi tiết lệnh có thể xem được chi tiết từng lần khớp( gồm giá và khối lượng) hoặc thông tin cụ thể gồm thuế phí.
5. Các loại lệnh
Trong ứng dụng có hai khái niệm cần phân biệt: “Loại lệnh” (nhóm lệnh: Lệnh thường hay các lệnh điều kiện) và “Loại giá” (kiểu khớp giá của một lệnh: LO, MTL, ATO, ATC, MAK, MOK). Mục này trình bày Loại giá; Loại lệnh điều kiện xem Mục 6.


5.1. Loại lệnh (Cơ sở)
Danh sách Loại lệnh cho tài khoản Cơ sở gồm: Lệnh thường, Lệnh trước ngày, Xu hướng, Chốt lời, Cắt lỗ và Lệnh tranh mua/bán. “Lệnh thường” khớp trực tiếp trong phiên; các loại còn lại là lệnh điều kiện (chi tiết ở Mục 6).
5.2. Loại giá (Cơ sở)
App hỗ trợ 6 loại giá cho Cơ sở. Bảng dưới mô tả theo màn “Thông tin loại giá” trong ứng dụng.
| Loại giá | Ý nghĩa | Ghi chú áp dụng |
|---|---|---|
| LO | Lệnh giới hạn — khớp tại mức giá đã đặt hoặc giá tốt hơn. | Dùng trong phiên khớp liên tục & định kỳ; giữ hiệu lực trong ngày. |
| MTL | Lệnh thị trường giới hạn — khớp ngay phần có thể theo giá đối ứng, phần còn lại chuyển thành LO tại giá khớp cuối. | Chỉ dùng trong phiên khớp lệnh liên tục. |
| ATO | Lệnh khớp tại giá mở cửa — không ghi giá cụ thể, ưu tiên khớp trước LO trong phiên xác định giá mở cửa. | Chỉ dùng trong phiên định kỳ mở cửa. |
| ATC | Lệnh khớp tại giá đóng cửa — tương tự ATO nhưng cho phiên xác định giá đóng cửa. | Chỉ dùng trong phiên định kỳ đóng cửa. |
| MAK | Match-And-Kill — khớp ngay phần có thể, phần khối lượng còn lại tự động hủy. | Chỉ dùng tại HNX, phiên khớp lệnh liên tục. |
| MOK | Match-Or-Kill (Fill-or-Kill) — khớp toàn bộ ngay lập tức, nếu không đủ khối lượng thì hủy toàn bộ. | Chỉ dùng tại HNX, phiên khớp lệnh liên tục. |
Các màn giải thích chi tiết kèm ví dụ minh họa cho từng loại giá (có sẵn trong app):






6. Các loại lệnh điều kiện (Lệnh ĐK)
Lệnh điều kiện chỉ được gửi ra Sở khi thỏa điều kiện kích hoạt do người dùng đặt trước. hiện tại có 5 loại: Lệnh trước ngày, Xu hướng (Trailing), Chốt lời (Take Profit), Cắt lỗ (Stop Loss), Lệnh tranh mua tranh bán(Purchase Order). Tất cả có: Hiệu lực từ – đến ngày, Phương thức khớp, Khối lượng và điều kiện Giá kích hoạt.
6.1. Lệnh trước ngày
Mục đích: đặt sẵn lệnh cho (các) phiên tương lai; hệ thống tự đẩy lệnh khi tới ngày và thỏa điều kiện giá kích hoạt.
Trường nhập chính: Loại lệnh (Mua/Bán), Hiệu lực từ – Đến ngày, Phương thức (ví dụ “Khớp 1 lần duy nhất”), Khối lượng, Giá kích hoạt (MP ≥ hoặc MP ≤ giá ngưỡng), Giá đặt.
Ví dụ: Mua 1,500,000, hiệu lực 12/12/2025, kích hoạt khi MP ≥ 122.00, giá đặt 124.00 → bấm “Tạo lệnh điều kiện”.

6.2. Xu hướng (Trailing Stop)
Mục đích: giá kích hoạt “chạy theo” thị trường theo một khoảng dừng, giúp bảo vệ lợi nhuận khi giá tiếp tục đi thuận chiều.
Trường nhập: Khoảng dừng theo giá trị (mức trượt), Chênh lệch giá TP, Giá mua thấp nhất (đơn vị Price ×1000).


Cơ chế trượt và ví dụ số cụ thể được minh họa ngay trong màn giải thích của app (Hình bên phải): giá kích hoạt “chạy theo” thị trường theo khoảng dừng đã đặt.
6.3. Chốt lời (Take Profit)
Mục đích: tự động BÁN để chốt lời khi giá thị trường ĐẠT/VƯỢT ngưỡng.
Điều kiện kích hoạt: “Kích hoạt khi giá thị trường ≥ …”. Có tham chiếu “Giá mua trung bình” (ví dụ 124.00) và “Chênh với giá TB”, “Chênh lệch giá TP”.


6.4. Cắt lỗ (Stop Loss)
Mục đích: tự động BÁN để cắt lỗ khi giá thị trường GIẢM tới/qua ngưỡng.
Điều kiện kích hoạt: “Kích hoạt khi giá thị trường ≤ …”. Tham chiếu “Giá mua trung bình”, “Chênh với giá TB”, “Chênh lệch giá TP”.


6.5. Lệnh tranh mua/bán
Là lệnh điều kiện đặt mua/bán mang tính “tranh” — khi đủ điều kiện, hệ thống đẩy lệnh với giá bám sát thị trường để tăng khả năng khớp nhanh. Cấu hình gồm Loại lệnh (Mua/Bán), Hiệu lực từ – Đến ngày, Phương thức khớp và Khối lượng. Chi tiết ví dụ xem màn giải thích trong app.

6.6. Theo dõi lệnh điều kiện
Lệnh điều kiện nằm ở tab “Lệnh ĐK” trong Sổ lệnh, với hai nhóm trạng thái: Chờ kích hoạt và Đã kích hoạt. Mỗi dòng hiển thị: mã, chiều lệnh, KL, giá, phương thức, giá kích hoạt (MP ≥/≤) và ngày hiệu lực. Có thể hủy 1 hoặc nhiều lệnh cùng lúc (“Hủy N lệnh”).

7. Giao dịch Phái sinh
Tab Phái sinh dùng để giao dịch Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 và VN100. Khác với cơ sở, phái sinh dùng ký quỹ (margin), có đòn bẩy và thanh toán lãi/lỗ hằng ngày.
7.1. Khái niệm cốt lõi
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Long (Mua/Vị thế mua) | Kỳ vọng chỉ số TĂNG. Mua hợp đồng để mở vị thế Long; lãi khi giá tăng. |
| Short (Bán/Vị thế bán) | Kỳ vọng chỉ số GIẢM. Bán hợp đồng để mở vị thế Short; lãi khi giá giảm. |
| Khối lượng | Tính bằng số Hợp đồng (contract), không phải cổ phiếu. |
| Ký quỹ (Margin/IM) | Số tiền phải nộp để mở vị thế (Ký quỹ ban đầu). Nhỏ hơn giá trị hợp đồng → tạo đòn bẩy. |
| Lãi/Lỗ (P&L) | Chênh lệch giá × số hợp đồng × hệ số nhân hợp đồng; được tính lại theo thị giá tị trường hằng ngày. |
| Giá hòa vốn | Mức giá mà tại đó vị thế không lãi không lỗ. |
7.2. Panel đặt lệnh, Loại lệnh & Loại giá phái sinh
Panel phái sinh dùng nút Long (mua, xanh) và Short (bán, đỏ) thay cho Mua/Bán. Mã giao dịch là hợp đồng tương lai, ví dụ VN30F2312.

Loại lệnh phái sinh gồm: Lệnh thường, SL/TP (Cắt lỗ/Chốt lời) và Dừng giới hạn.
Loại giá phái sinh gồm: LO, MTL, ATO, ATC, và bổ sung MOK, MAK so với cơ sở.
7.2.1. Lệnh SL/TP và Dừng giới hạn (phái sinh)

SL/TP cho phép gắn đồng thời điều kiện Cắt lỗ và Chốt lời cho vị thế; Dừng giới hạn kết hợp giá kích hoạt và giá đặt giới hạn;

7.2.2. Lệnh AI gợi ý
Đặt lệnh cực nhanh bằng các nút khối lượng và giá dựng sẵn.

Khi click vào biểu tượng
sẽ hiển thị tooltip giải thích ý nghĩa của loại lệnh.

7.3. Mở / Đóng / Đảo vị thế
| Thao tác | Cách thực hiện |
|---|---|
| Mở vị thế Long | Chọn tab Phái sinh → Long → nhập số hợp đồng & giá → gửi lệnh. |
| Mở vị thế Short | Chọn tab Phái sinh → Short → nhập số hợp đồng & giá → gửi lệnh. |
| Đóng vị thế | Đặt lệnh ngược chiều với cùng số hợp đồng đang nắm (đang Long → Short để đóng; đang Short → Long để đóng). |
| Đảo vị thế | Đặt lệnh ngược chiều với khối lượng LỚN HƠN vị thế hiện có → đóng vị thế cũ và mở vị thế ngược lại phần dư. |
Tab “Vị thế”: danh sách vị thế Long/Short đang mở, gắn SL/TP, nút Đóng vị thế / Đóng tất cả.
Tab “Vị thế” chia hai nhóm: Vị thế mở và Vị thế đóng. Mỗi vị thế mở có thể gắn SL/TP, đóng lẻ (Đóng vị thế) hoặc đóng đồng loạt (Đóng tất cả).

7.4. Call Margin & Force Sell
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Call Margin | Khi tỷ lệ tài sản ròng/ký quỹ tụt xuống ngưỡng cảnh báo, hệ thống yêu cầu nộp thêm tiền ký quỹ hoặc giảm vị thế. |
| Force Sell (Xử lý bắt buộc) | Nếu không bổ sung ký quỹ kịp thời và tỷ lệ chạm ngưỡng xử lý, công ty đóng bớt/toàn bộ vị thế để đưa tài khoản về an toàn. |
7.5. Ví dụ minh họa (Long)
Mở Long 5 hợp đồng VN30 tại 1,250 điểm. Nếu chỉ số tăng lên 1,270 → lãi = (1,270 − 1,250) × 5 × hệ số nhân. Nếu giảm về 1,230 → lỗ tương ứng và có thể bị Call Margin nếu tỷ lệ ký quỹ chạm ngưỡng.
8. Trạng thái lệnh
Hiện tại Alpha bao gồm các trạng thái lệnh: Chờ khớp, Khớp toàn bộ, Đã hủy.

| Trạng thái | Ý nghĩa | Nhãn trên Alpha |
|---|---|---|
| Queued | • Lệnh vừa gửi, đang được hệ thống chuyển tới Sở. • Lệnh đã vào Sở, đang xếp hàng chờ khớp. • Đã khớp một phần; phần còn lại tiếp tục chờ hoặc bị hủy tùy loại lệnh. | Chờ khớp |
| Matched / Completed | Đã khớp toàn bộ khối lượng. | Khớp hết / Khớp toàn phần |
| Cancelled | • Lệnh bị hủy bởi người dùng hoặc hệ thống. • Bị từ chối do không hợp lệ (sai giá/khối lượng/phiên, không đủ sức mua…). • Hết hiệu lực (áp dụng với lệnh ĐK/lệnh trước ngày quá ngày hiệu lực). | Đã hủy |
Ví dụ: Lệnh Bán 250,000 chờ khớp → khớp 150,000 → Vẫn là trạng thái “chờ khớp”; nếu khớp nốt → “Khớp toàn bộ”; nếu người dùng hủy phần dư → phần đã khớp giữ nguyên, phần dư “Đã hủy”.
9. Sửa / Hủy lệnh
9.1. Điều kiện được phép
- Chỉ sửa/hủy được phần khối lượng CHƯA khớp của lệnh.
- Lệnh đang ở trạng thái “Chờ khớp” (hoặc lệnh ĐK “Chờ kích hoạt”).
- Đang trong phiên cho phép sửa/hủy của Sở.
9.2. Điều kiện KHÔNG được phép
- Phần khối lượng đã khớp — không thể sửa/hủy.
- Lệnh ATO/ATC trong lúc đang xác định giá khớp định kỳ (theo quy định Sở, không được hủy trong phiên định kỳ).
- Lệnh đã ở trạng thái “Đã hủy”, “Khớp hết”, “Hết hiệu lực”.
9.3. Các bước sửa lệnh
- Vào Sổ lệnh → tab Lệnh thường (hoặc Lệnh ĐK) → nhóm “Chờ khớp”.
- Bấm icon Sửa (bút chì) ở dòng lệnh cần sửa.
- Chỉnh Giá và/hoặc Khối lượng (theo quy định của Sở).
- Xác nhận thay đổi và xác thực nếu được yêu cầu.
9.4. Các bước hủy lệnh
- Vào Sổ lệnh → chọn nhóm “Chờ khớp”/“Chờ kích hoạt”.
- Bấm icon Hủy (dấu ✕) ở một lệnh, HOẶC tích chọn nhiều lệnh.
- Khi chọn nhiều, bấm nút “Hủy N lệnh” (màu đỏ) ở góc trên.
- Đối chiếu màn “Xác nhận hủy” → bấm Xác nhận.
Sổ lệnh: tích chọn nhiều lệnh “Chờ khớp” và bấm “Hủy 2 lệnh”; icon bút chì để sửa, dấu ✕ để hủy từng lệnh.

Ví dụ: Tích chọn 2 lệnh PCD + AAA đang “Chờ khớp” → bấm “Hủy 2 lệnh” → màn Xác nhận hủy báo PCD “Thành công”, AAA “Thất bại” (vì AAA vừa khớp).
10. Theo dõi danh mục
Tab “Danh mục” hiển thị tổng quan tài sản, lãi/lỗ và chi tiết từng mã đang nắm giữ.

10.1. Chỉ số tổng quan (quan sát trên ảnh)
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng vốn đầu tư | Tổng giá vốn của danh mục hiện tại. |
| Tổng giá trị thị trường | Giá trị danh mục theo thị giá hiện tại. |
| Lãi/Lỗ tạm tính (Unrealized P&L) | Lãi/lỗ chưa hiện thực của các mã đang nắm giữ. |
| Lãi/Lỗ đã thực hiện (Realized P&L) | Lãi/lỗ đã chốt từ các lệnh bán đã khớp. |
10.2. Chi tiết từng mã
Mỗi dòng gồm: Mã / KL, Giá vốn – Giá TT (thị trường), Giá trị vốn – Lãi/Lỗ. Ví dụ PCD: Giá vốn 120.00, Giá TT 124.00, KL 105,000, Giá trị 1,250,000,000 (+12.56%).
11. Lịch sử giao dịch
Từ Sổ lệnh, bấm icon Lịch sử (góc phải) để mở “Lịch sử lệnh cơ sở”. Màn hình có 2 tab: Lệnh thường và Lệnh ĐK, kèm bộ lọc.


| Trường lọc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tiểu khoản | Chọn tiểu khoản (ví dụ Ký quỹ / Normal). |
| Mã | Lọc theo mã chứng khoán. |
| Từ ngày – Đến ngày | Khoảng thời gian tra cứu (ví dụ 01/09/2023 – 12/09/2023). |
| Lệnh | Lọc chiều Mua/Bán. |
| Loại lệnh | Lọc theo loại (LO/ATO/ATC… hoặc Lệnh trước ngày với tab ĐK). |
| Trạng thái lệnh | Lọc theo trạng thái (Chờ khớp, Khớp hết, Đã hủy…). |
Sau khi đặt điều kiện, bấm Lưu để áp dụng, Cài lại để xóa bộ lọc.
| Loại lịch sử | Nội dung |
|---|---|
| Order History (Lịch sử lệnh) | Toàn bộ lệnh đã đặt và trạng thái cuối (khớp/hủy/hết hiệu lực). — Quan sát rõ trên Alpha. |
| Trade History (Lịch sử khớp) | Chi tiết các lần khớp: giá khớp, khối lượng khớp, thời gian. |
| Cash History (Lịch sử tiền) | Biến động tiền: nạp, rút, thanh toán mua/bán, phí, thuế. |
| Position History (Lịch sử vị thế) | [Phái sinh] Lịch sử mở/đóng vị thế và lãi/lỗ đã thực hiện. |
| Transfer History (Lịch sử chuyển khoản) | Chuyển tiền giữa tiểu khoản / ra ngân hàng liên kết. |
12. Thông báo lỗi thường gặp
Bảng liệt kê lỗi phổ biến khi giao dịch, kèm nguyên nhân và cách xử lý. Nội dung thông báo cụ thể có thể khác đôi chút so với văn bản trong app.
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Không đủ sức mua | Giá trị lệnh vượt sức mua khả dụng của tiểu khoản. | Giảm khối lượng/giá, nạp thêm tiền, hoặc chuyển sang tiểu khoản margin nếu đủ điều kiện. |
| Không đủ tiền | Tiền khả dụng không đủ thanh toán (kể cả phí/thuế). | Nạp thêm tiền hoặc chờ tiền bán về (T+) hoặc ứng trước tiền bán. |
| Không đủ ký quỹ | [Phái sinh] Ký quỹ khả dụng không đủ để mở/duy trì vị thế. | Nộp thêm ký quỹ hoặc giảm số hợp đồng. |
| Sai bước giá | Giá đặt không đúng bước giá của sàn. | Làm tròn giá về đúng bước giá quy định. |
| Sai khối lượng | Khối lượng không phải bội số lô, hoặc vượt trần lệnh. | Nhập bội số lô chuẩn; tách lệnh nếu vượt trần. |
| Sai phiên | Loại lệnh không hợp lệ ở phiên hiện tại (ví dụ ATO ngoài phiên mở cửa). | Chọn loại lệnh phù hợp phiên (xem Mục 5). |
| Sai thời gian giao dịch | Đặt lệnh thường ngoài giờ giao dịch. | Dùng lệnh điều kiện/lệnh trước ngày, hoặc chờ vào phiên. |
| OTP hết hạn | Mã OTP/Smart-OTP quá thời gian hiệu lực. | Lấy mã mới và xác thực lại. |
| Mạng lỗi / Kết nối | Mất kết nối Internet hoặc máy chủ. | Kiểm tra mạng, thử lại; kiểm tra Sổ lệnh để tránh đặt trùng. |
| Session Timeout | Phiên đăng nhập hết hạn do không thao tác lâu. | Đăng nhập lại và thao tác tiếp. |
| Giá ngoài biên độ Trần/Sàn | Giá đặt cao hơn Trần hoặc thấp hơn Sàn. | Đặt lại giá trong khoảng Sàn–Trần. |
| Vượt tỷ lệ nắm giữ / hạn chế mã | Mã bị hạn chế giao dịch/margin, hoặc chạm giới hạn tỷ lệ. | Kiểm tra danh sách mã hạn chế; giảm khối lượng. |
Ví dụ: Mua 20,000 PCD nhưng sức mua chỉ đủ 15,000 → báo “Không đủ sức mua”. Giảm KL còn 15,000 hoặc nạp thêm tiền rồi đặt lại.
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
13.1. Vì sao lệnh của tôi không khớp?
Do giá đặt chưa gặp giá đối ứng (mua thấp hơn/bán cao hơn thị trường), thanh khoản thấp, hoặc đang chờ phiên khớp. Kiểm tra giá và loại lệnh.
13.2. Vì sao tôi không mua được?
Thường do không đủ sức mua, sai bước giá, sai phiên hoặc mã bị hạn chế. Xem thông báo lỗi cụ thể ở Mục 12.
13.3. Vì sao tôi bị Call Margin?
[Margin] Tỷ lệ ký quỹ MR rơi vào vùng cảnh báo (MR 30%–35%). Cần nộp thêm tiền hoặc bán bớt cổ phiếu để đưa MR về mức an toàn (≥ 40%). Với [Phái sinh], cơ chế theo quy định VSDC.
13.4. Vì sao tôi bị Force Sell?
[Margin] MR chạm ngưỡng giải chấp (MR ≤ 30%) và không bổ sung kịp → công ty tự động bán cổ phiếu để đưa MR về mức an toàn 40%.
13.5. Khác nhau giữa Long và Short?
Long = mua kỳ vọng giá tăng (lãi khi tăng). Short = bán kỳ vọng giá giảm (lãi khi giảm). Chỉ áp dụng phái sinh.
13.6. Có được sửa lệnh sau khi đã khớp không?
Không. Chỉ sửa/hủy phần khối lượng CHƯA khớp.
13.7. Sửa lệnh có mất quyền ưu tiên không?
Có thể. Sửa giá (và tăng khối lượng) thường làm lệnh nhận số thứ tự ưu tiên mới theo quy định Sở.
13.8. LO khác MP như thế nào?
LO khớp tại giá xác định hoặc tốt hơn; MP khớp ngay theo giá đối ứng tốt nhất (không đặt giá cụ thể). Lưu ý bản này của app dùng danh sách loại giá LO/MTL/ATO/ATC/MAK/MOK.
13.9. ATO và ATC dùng khi nào?
ATO khớp ở phiên định kỳ mở cửa, ATC ở phiên định kỳ đóng cửa. Không khớp trong phiên liên tục.
13.10. MTL, MOK, MAK khác nhau ra sao?
MTL: khớp phần có, dư thành LO. MOK: không khớp hết thì hủy hết. MAK: khớp phần có, dư tự hủy.
13.11. Tiền bán chứng khoán khi nào về?
Theo chu kỳ thanh toán của thị trường (T+); tiền/chứng khoán về theo lịch bù trừ của VSDC.
13.12. Sức mua được tính thế nào?
Với tài khoản Thường = tiền khả dụng. Với Margin = tiền + hạn mức vay theo tỷ lệ ký quỹ của mã.
13.13. Vì sao sức mua margin cao hơn số tiền tôi có?
Vì đã cộng phần vay ký quỹ. Lưu ý dùng đòn bẩy làm tăng rủi ro.
13.14. Lệnh điều kiện là gì?
Lệnh chỉ được đẩy ra Sở khi thỏa điều kiện kích hoạt (giá/ngày) do bạn đặt trước.
13.15. Lệnh trước ngày hoạt động ra sao?
Bạn đặt sẵn cho phiên tương lai; khi tới ngày và thỏa điều kiện giá, hệ thống tự gửi lệnh.
13.16. Chốt lời và Cắt lỗ khác gì nhau?
Chốt lời kích hoạt khi giá ≥ ngưỡng (bán để chốt lãi); Cắt lỗ kích hoạt khi giá ≤ ngưỡng (bán để hạn chế lỗ).
13.17. Trailing Stop (Xu hướng) là gì?
Ngưỡng kích hoạt “chạy theo” giá theo một khoảng dừng, giúp bảo vệ lợi nhuận khi giá đi thuận chiều.
13.18. Hủy nhiều lệnh cùng lúc được không?
Được. Tích chọn nhiều lệnh rồi bấm “Hủy N lệnh”. Kết quả có thể thành công một phần.
13.19. Vì sao hủy lệnh báo “Thất bại”?
Thường do lệnh vừa khớp xong hoặc đang trong phiên không cho hủy (ATO/ATC định kỳ).
13.20. Tôi có thể đảo vị thế phái sinh trong 1 lệnh không?
Có. Đặt lệnh ngược chiều với khối lượng lớn hơn vị thế hiện tại để đóng cũ và mở mới phần dư.
13.21. Phí giao dịch tại Pinetree là bao nhiêu?
Màn Xác nhận lệnh hiển thị Phí giao dịch Pinetree: “Miễn phí” (phí của Sở và thuế vẫn áp dụng theo quy định).
13.22. Thuế bán chứng khoán tính thế nào?
Theo quy định hiện hành (thuế TNCN trên giá trị bán với cơ sở). Xem chi tiết ở màn xác nhận/lịch sử tiền.
13.23. Vì sao giá đặt bị báo “sai bước giá”?
Giá không đúng bước giá của sàn. Làm tròn về mức hợp lệ (bước giá thay đổi theo vùng giá và sàn).
13.24. Bước khối lượng là gì và chỉnh ở đâu?
Là số cộng/trừ mỗi lần bấm +/− khối lượng. Chỉnh trong Cài đặt đặt lệnh (mặc định 100).
13.25. Làm sao đổi giao diện đặt lệnh?
Vào Cài đặt đặt lệnh → chọn Kiểu truyền thống hoặc Kiểu hiện đại → Lưu.
13.26. Tắt hộp “Xác nhận lệnh” được không?
Được, trong Cài đặt. Tuy nhiên khuyến nghị BẬT để tránh đặt nhầm.
13.27. Vì sao không thấy lệnh trong Sổ lệnh?
Kiểm tra đúng tab (Lệnh thường/Lệnh ĐK) và nhóm trạng thái (Chờ khớp/Khớp hết/Đã hủy), hoặc lọc lại theo ngày/mã.
13.28. Tôi giao dịch được ngoài giờ không?
Lệnh thường chỉ khớp trong phiên. Ngoài giờ có thể đặt lệnh điều kiện/lệnh trước ngày.
13.29. Biên độ giá Trần/Sàn theo sàn nào?
HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCoM ±15% (chuẩn thị trường; ngày đặc biệt có biên độ riêng).
13.30. PineFolio là gì?
Sản phẩm đầu tư theo danh mục của Pinetree (tab riêng). Điều khoản kích hoạt theo sản phẩm — xem tài liệu PineFolio.
13.31. OTP hết hạn thì làm sao?
Lấy mã OTP/Smart-OTP mới và xác thực lại trong thời gian hiệu lực.
13.32. Mất kết nối khi đang đặt lệnh, tôi nên làm gì?
Kiểm tra Sổ lệnh để xác nhận lệnh đã vào hay chưa trước khi đặt lại, tránh đặt trùng.
13.33. MAK và MOK khác nhau thế nào?
MAK khớp ngay phần có thể, phần dư tự hủy. MOK phải khớp toàn bộ ngay, nếu không đủ thì hủy toàn bộ. Cả hai chỉ dùng ở HNX, phiên liên tục.
13.34. FOK và FI (phái sinh) là gì?
FOK: khớp toàn bộ ngay hoặc hủy toàn bộ. FI: khớp ngay phần có thể, phần dư tự hủy. Đây là loại giá bổ sung cho tài khoản phái sinh.
13.35. Lệnh tranh mua/bán để làm gì?
Là lệnh điều kiện đặt giá bám sát thị trường để tăng khả năng khớp nhanh khi đủ điều kiện kích hoạt. Xem màn giải thích trong app để biết ví dụ chi tiết.
13.36. Tỷ lệ MR an toàn là bao nhiêu?
[Margin] Theo màn “Thông tin MR”: an toàn khi MR ≥ 40%; cảnh báo Call Margin ở MR 30%–35%; giải chấp Force Sell khi MR ≤ 30%. Tỷ lệ cho vay tối đa 50% giá trị tài sản đảm bảo.
13.37. SL/TP kết hợp (OCO) hoạt động ra sao?
Đặt đồng thời điều kiện Cắt lỗ và Chốt lời cho cùng vị thế; khi một nhánh kích hoạt, nhánh còn lại được xử lý theo quy tắc của app.

